defense system

Học thuật
Thân thiện
defense system

The country's defense system includes advanced radar and missile batteries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống quốc phòng: Một tập hợp các phương tiện, khí, tổ chức chiến lược được thiết lập để bảo vệ một quốc gia, khu vực hoặc mục tiêu cụ thể trước các mối đe dọa quân sự hoặc tấn công từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country is investing billions to modernize its defense system. (Quốc gia đó đang đầu hàng tỷ để hiện đại hóa hệ thống quốc phòng của mình.)
    • A strong defense system is essential for national security. (Một hệ thống quốc phòng mạnh mẽ điều cần thiết cho an ninh quốc gia.)
    • The missile defense system successfully intercepted the target. (Hệ thống phòng thủ tên lửa đã đánh chặn thành công mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a defense system": triển khai một hệ thống phòng thủ.

    • The navy will deploy a new coastal defense system next month. (Hải quân sẽ triển khai một hệ thống phòng thủ bờ biển mới vào tháng tới.)
  • "integrated air defense system": hệ thống phòng không tích hợp.

    • The base is protected by an integrated air defense system. (Căn cứ được bảo vệ bởi một hệ thống phòng không tích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Defensive system (n): hệ thống phòng thủ (cách dùng tương tự, thường có thể thay thế).
  • Missile defense system (n): hệ thống phòng thủ tên lửa (một loại cụ thể của defense system).
  • Air defense system (n): hệ thống phòng không.
Từ đồng nghĩa
  • Protection system: hệ thống bảo vệ.
  • Shield: lá chắn (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "defense system")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "defense system")

defense system

The country's defense system includes advanced radar and missile batteries.

Noun
  1. Hệ thống quốc phòng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống